| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
20
|
58
|
07
|
| G7 |
444
|
627
|
559
|
| G6 |
9098
4968
0576
|
0024
8184
9957
|
5897
0276
4366
|
| G5 |
3400
|
4498
|
8418
|
| G4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
| G3 |
99342
06896
|
13384
03096
|
39986
88431
|
| G2 |
02634
|
25683
|
68804
|
| G1 |
78424
|
52654
|
80614
|
| ĐB |
164598
|
040031
|
179808
|
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;4; | 4;7;8; | |
| 1 | 2;8; | 2;3;7; | 4;6;6;8; |
| 2 | 1;4; | 4;7; | 1;8; |
| 3 | 4;7; | 1; | 1; |
| 4 | 2;4; | 1;5;6; | |
| 5 | 4;7;8;8; | 7;9; | |
| 6 | 8; | 1;6; | |
| 7 | 6; | 6; | |
| 8 | 3; | 3;4;4; | 6; |
| 9 | 6;8; 8; | 6;8; | 5;7; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
33
|
15
|
| G7 |
918
|
413
|
| G6 |
2609
5732
2842
|
4792
9455
5951
|
| G5 |
0009
|
4679
|
| G4 |
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
|
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
|
| G3 |
21007
54221
|
72337
51954
|
| G2 |
88639
|
76835
|
| G1 |
77824
|
72361
|
| ĐB |
085141
|
130082
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 7;9;9; | |
| 1 | 2;8; | 3;5;5; |
| 2 | 1;4; | |
| 3 | 2;3;4;9;9; | 5;7; |
| 4 | 1; 2; | 7;8; |
| 5 | 2; | 1;4;5; |
| 6 | 1; | |
| 7 | 9; | |
| 8 | 6;7; | 2; 6; |
| 9 | 3; | 2; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
79
|
19
|
| G7 |
795
|
702
|
| G6 |
1865
6236
7790
|
0279
2313
9237
|
| G5 |
0512
|
9634
|
| G4 |
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
|
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
|
| G3 |
43783
54386
|
76051
98907
|
| G2 |
64035
|
00589
|
| G1 |
81368
|
88852
|
| ĐB |
309744
|
860214
|
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 6; | 2;3;7; |
| 1 | 2; | 3;4; 6;9; |
| 2 | 8; | |
| 3 | 5;6; | 4;7; |
| 4 | 4; 5; | |
| 5 | 1;2; | |
| 6 | 1;3;5;8; | |
| 7 | 9; | 5;9;9; |
| 8 | 3;6;7; | 9; |
| 9 | 4;5; | 6;7; |
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
95
|
18
|
| G7 |
095
|
838
|
| G6 |
2640
1599
5400
|
3350
7397
7949
|
| G5 |
1441
|
8350
|
| G4 |
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
| G3 |
42392
50884
|
08255
47623
|
| G2 |
80741
|
00251
|
| G1 |
33738
|
38802
|
| ĐB |
073547
|
401707
|
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 2;7; | |
| 1 | 9; | 8; |
| 2 | 3; | |
| 3 | 7;7;8; | 7;8;9; |
| 4 | 1;1;7; | 9; |
| 5 | 1;5;6; | |
| 6 | 3;9; | 6; |
| 7 | 7; | |
| 8 | 4;9; | 1; |
| 9 | 2;5;5;7;9; | 7; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
46
|
71
|
57
|
| G7 |
280
|
267
|
345
|
| G6 |
9136
1571
9282
|
4233
1144
2719
|
8493
8344
2011
|
| G5 |
9167
|
5664
|
5224
|
| G4 |
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
|
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
|
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
|
| G3 |
70820
65052
|
47508
36094
|
44504
63394
|
| G2 |
02336
|
96798
|
94904
|
| G1 |
20657
|
07367
|
44409
|
| ĐB |
109059
|
936096
|
855979
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8; | 7;8; | 4;4;9; |
| 1 | 6; | 9; | 1;3; |
| 2 | 4; | ||
| 3 | 6;6; | 3;3;9; | |
| 4 | 6;7; | 4; | 4;5;6; |
| 5 | 2;7;9; | 9; | 4;7;9; |
| 6 | 7; | 3;4;7;7; | |
| 7 | 1; | 1; | 9; |
| 8 | 2;3; | 7; | |
| 9 | 4;6; 8;8;8; | 3;4;6; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
38
|
82
|
01
|
| G7 |
025
|
921
|
707
|
| G6 |
1924
8837
3648
|
5652
9004
0415
|
7686
0693
8761
|
| G5 |
3671
|
7445
|
7294
|
| G4 |
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
|
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
|
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
|
| G3 |
24580
22237
|
77373
12316
|
28811
33891
|
| G2 |
08995
|
37997
|
93908
|
| G1 |
11343
|
33216
|
35936
|
| ĐB |
133013
|
788319
|
004488
|
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1; | 4; | 1;7;8; |
| 1 | 3; | 1;5;6;6;9; | 1;5; |
| 2 | 4;5; | 1;9; | 5; |
| 3 | 7;7;8; | 6;7; | |
| 4 | 3;3;8; | 1;5;8; | |
| 5 | 7; | 2; | 6;9; |
| 6 | 3; | 2;8; | 1; |
| 7 | 1; | 3; | |
| 8 | 2;5; | 6;8; | |
| 9 | 1;5; | 7; | 1;1;3;4; |
Kết quả XSMTR (kết quả xổ số miền Trung) là thông tin được đông đảo người chơi xổ số quan tâm mỗi ngày. Khu vực miền Trung với 14 tỉnh thành có lịch quay thưởng cố định, mang đến nhiều cơ hội trúng thưởng với những giải thưởng hấp dẫn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách tra cứu kết quả XSMT nhanh chóng, chính xác và một số lưu ý khi tham gia nhận định xổ số.
Kết quả XSMT là kết quả quay số mở thưởng xổ số khu vực miền Trung, được tổ chức mỗi ngày từ 17h15 đến 17h30. Tùy vào từng ngày, sẽ có từ 2 đến 3 đài quay thưởng. Các giải thưởng được quay từ giải 8 đến giải Đặc biệt, mang đến nhiều cơ hội may mắn cho người chơi.
Để tiện theo dõi kết quả XSMT, người chơi cần nắm rõ lịch quay thưởng của từng đài. Cụ thể như sau:
Mỗi đài sẽ phát hành vé số riêng với mã số khác nhau, giúp người chơi dễ dàng xác định kết quả phù hợp.
Hệ thống giải thưởng xổ số miền Trung bao gồm 18 giải khác nhau, từ giải 8 đến giải Đặc biệt. Giá trị các giải thưởng cụ thể:
Ngoài ra, còn có giải phụ và giải khuyến khích dành cho các vé số gần đúng với kết quả Đặc biệt.
Kết quả XSMT là thông tin quan trọng mà người chơi xổ số không thể bỏ lỡ. Với sự hỗ trợ của công nghệ, bạn có thể dễ dàng tra cứu kết quả mọi lúc, mọi nơi một cách nhanh chóng và chính xác.
Hãy cập nhật kết quả XS Miền Trung hôm nay tại chuyên trang xổ số đại cát để xem liệu vận may có mỉm cười với bạn! Chúc bạn may mắn!