| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
20
|
19
|
40
|
| G7 |
425
|
862
|
596
|
| G6 |
6555
0083
1349
|
8843
7144
3824
|
2511
1343
0361
|
| G5 |
9330
|
9257
|
7914
|
| G4 |
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
|
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
|
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
|
| G3 |
58076
52000
|
43164
12569
|
27698
28613
|
| G2 |
75334
|
50464
|
46986
|
| G1 |
83195
|
08149
|
41864
|
| ĐB |
422139
|
561865
|
870921
|
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 9; | 1;2;3;4;4; | |
| 2 | 2;5; | 1;4; | 1; |
| 3 | 4;7;9; | 4;7; | |
| 4 | 9;9; | 3;4;7;9; | 3; |
| 5 | 5; | 7;9; | 5;9; |
| 6 | 2;4;4;5; 7;9; | 1;4;5; | |
| 7 | 5;6;8; | ||
| 8 | 3; | 4; | 4;6; |
| 9 | 5;8; | 6;8; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
80
|
98
|
| G7 |
698
|
192
|
| G6 |
9542
2991
3754
|
7608
6906
5462
|
| G5 |
2774
|
9761
|
| G4 |
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
|
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
|
| G3 |
52557
32419
|
70682
98633
|
| G2 |
20841
|
10974
|
| G1 |
31276
|
76305
|
| ĐB |
843926
|
255685
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 5;5;6;8; | |
| 1 | 4;9; | 3; |
| 2 | 6; 8; | |
| 3 | 3; | |
| 4 | 1;2; | |
| 5 | 4;7; | |
| 6 | 7; | 1;2;2;5; |
| 7 | 2;4;6;6; | 4; |
| 8 | 2;5; | |
| 9 | 1;8; | 1;2;7;8; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
51
|
11
|
| G7 |
706
|
158
|
| G6 |
8658
5501
6796
|
5401
2914
7606
|
| G5 |
0013
|
5662
|
| G4 |
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
|
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
|
| G3 |
10754
15204
|
14847
30838
|
| G2 |
56061
|
24921
|
| G1 |
81005
|
75007
|
| ĐB |
294566
|
770902
|
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1;4;5;6; | 1;2; 6;7;8; |
| 1 | 3;7;7; | 1;1;4; |
| 2 | 4; | 1; |
| 3 | 9; | 8; |
| 4 | 7; | |
| 5 | 1;4;8; | 8; |
| 6 | 1;6; | 2; |
| 7 | ||
| 8 | 1;6; | |
| 9 | 6; | 1;3;9; |
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
71
|
98
|
| G7 |
139
|
709
|
| G6 |
5990
2962
1373
|
9856
5874
9028
|
| G5 |
3374
|
1787
|
| G4 |
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
|
| G3 |
15469
66303
|
12154
42265
|
| G2 |
18358
|
83214
|
| G1 |
49268
|
21434
|
| ĐB |
258493
|
761468
|
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 3; | 1;9; |
| 1 | 4; | |
| 2 | 7; | 8; |
| 3 | 9; | 4; |
| 4 | 3; | 9; |
| 5 | 8; | 4;6;8; |
| 6 | 2;8;8;9; | 5;8; |
| 7 | 1;1;3;4; | 1;4;8; |
| 8 | 6; | 3;7; |
| 9 | 3; 5;6; | 8; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
20
|
26
|
15
|
| G7 |
082
|
975
|
985
|
| G6 |
3643
7572
8919
|
0141
7921
2845
|
6147
3486
4414
|
| G5 |
6106
|
5446
|
7647
|
| G4 |
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
|
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
|
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
|
| G3 |
34819
64813
|
04904
58010
|
06820
87085
|
| G2 |
27874
|
09990
|
63347
|
| G1 |
91051
|
56330
|
90811
|
| ĐB |
904254
|
325724
|
097708
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6;6; | 4; | 1;7;8; |
| 1 | 3;9;9; | 1;4;5;9; | |
| 2 | 5;9; | 1;4; 6; | |
| 3 | 2;6;6; | 3; | |
| 4 | 3; | 1;5;6; | 7;7;7; |
| 5 | 1;4; | 3; | 9; |
| 6 | 2; | 4; | 6; |
| 7 | 2;4; | 1;2;5;8; | 5; |
| 8 | 2; | 2;5;5;6; | |
| 9 | 7; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
52
|
71
|
22
|
| G7 |
475
|
677
|
612
|
| G6 |
8943
5926
4237
|
0914
1142
9146
|
6569
6241
0923
|
| G5 |
6514
|
5174
|
0066
|
| G4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
| G3 |
36540
45617
|
69372
26200
|
64146
10559
|
| G2 |
01011
|
44956
|
15254
|
| G1 |
89259
|
76600
|
26885
|
| ĐB |
508844
|
902431
|
342908
|
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 8; | ||
| 1 | 1;1;4;7;8; | 4; | 2; |
| 2 | 6; | 2;2;3;6; | |
| 3 | 7; | 1; | |
| 4 | 3;4; | 2;5;6; | 1;6; |
| 5 | 1;1;2;9; | 6; | 4;5;9;9; |
| 6 | 3; | 4;6; | 6;7;9; |
| 7 | 1;5; | 1;2;4;7; | 8; |
| 8 | 1; | 7;8; | 5; |
| 9 |
Kết quả XSMTR (kết quả xổ số miền Trung) là thông tin được đông đảo người chơi xổ số quan tâm mỗi ngày. Khu vực miền Trung với 14 tỉnh thành có lịch quay thưởng cố định, mang đến nhiều cơ hội trúng thưởng với những giải thưởng hấp dẫn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách tra cứu kết quả XSMT nhanh chóng, chính xác và một số lưu ý khi tham gia nhận định xổ số.
Kết quả XSMT là kết quả quay số mở thưởng xổ số khu vực miền Trung, được tổ chức mỗi ngày từ 17h15 đến 17h30. Tùy vào từng ngày, sẽ có từ 2 đến 3 đài quay thưởng. Các giải thưởng được quay từ giải 8 đến giải Đặc biệt, mang đến nhiều cơ hội may mắn cho người chơi.
Để tiện theo dõi kết quả XSMT, người chơi cần nắm rõ lịch quay thưởng của từng đài. Cụ thể như sau:
Mỗi đài sẽ phát hành vé số riêng với mã số khác nhau, giúp người chơi dễ dàng xác định kết quả phù hợp.
Hệ thống giải thưởng xổ số miền Trung bao gồm 18 giải khác nhau, từ giải 8 đến giải Đặc biệt. Giá trị các giải thưởng cụ thể:
Ngoài ra, còn có giải phụ và giải khuyến khích dành cho các vé số gần đúng với kết quả Đặc biệt.
Kết quả XSMT là thông tin quan trọng mà người chơi xổ số không thể bỏ lỡ. Với sự hỗ trợ của công nghệ, bạn có thể dễ dàng tra cứu kết quả mọi lúc, mọi nơi một cách nhanh chóng và chính xác.
Hãy cập nhật kết quả XS Miền Trung hôm nay tại chuyên trang xổ số đại cát để xem liệu vận may có mỉm cười với bạn! Chúc bạn may mắn!