Click vào các cặp số để biết thêm chi tiết
|
G.ĐB
|
49111 |
|
G.1
|
53877 |
|
G.2
|
67293 25976 |
|
G.3
|
90791 37938 50959 61441 01540 65366 |
|
G.4
|
1506 0714 1716 9892 |
|
G.5
|
0370 6676 4470 1595 2267 3618 |
|
G.6
|
654 051 723 |
|
G.7
|
74 39 28 81 |
|
G.ĐB
|
61513 |
|
G.1
|
25473 |
|
G.2
|
05981 36393 |
|
G.3
|
01096 81866 19263 59097 46712 16436 |
|
G.4
|
5033 4807 8302 0840 |
|
G.5
|
2819 3011 7912 9554 2672 5294 |
|
G.6
|
440 550 613 |
|
G.7
|
45 27 16 15 |
|
G.ĐB
|
73823 |
|
G.1
|
98492 |
|
G.2
|
10865 00843 |
|
G.3
|
34079 78655 33221 16531 68167 40341 |
|
G.4
|
3192 1237 1654 8326 |
|
G.5
|
6239 4438 3321 6767 6355 6444 |
|
G.6
|
934 425 630 |
|
G.7
|
32 59 83 87 |
|
G.ĐB
|
02636 |
|
G.1
|
72066 |
|
G.2
|
91030 93579 |
|
G.3
|
33370 45058 83813 75138 08835 64869 |
|
G.4
|
2423 4622 1251 5398 |
|
G.5
|
0976 4695 2571 1498 5748 4618 |
|
G.6
|
374 613 055 |
|
G.7
|
52 90 77 34 |
|
G.ĐB
|
52233 |
|
G.1
|
65304 |
|
G.2
|
84177 93271 |
|
G.3
|
02993 39635 64827 63404 13927 61748 |
|
G.4
|
3934 9304 3652 3551 |
|
G.5
|
2458 0828 1662 6335 0564 8640 |
|
G.6
|
081 447 291 |
|
G.7
|
27 32 31 58 |
|
G.ĐB
|
64138 |
|
G.1
|
72561 |
|
G.2
|
33955 19014 |
|
G.3
|
31509 43949 77148 01303 77173 80160 |
|
G.4
|
9580 8089 8591 0546 |
|
G.5
|
3416 4046 5822 8047 6374 1215 |
|
G.6
|
012 975 708 |
|
G.7
|
33 90 99 83 |
|
G.ĐB
|
24042 |
|
G.1
|
81440 |
|
G.2
|
92978 42290 |
|
G.3
|
08957 47417 27063 98331 40860 88797 |
|
G.4
|
7717 7829 5183 4559 |
|
G.5
|
6081 6150 1112 6923 8303 9866 |
|
G.6
|
320 652 359 |
|
G.7
|
73 39 81 84 |
|
G.ĐB
|
90353 |
|
G.1
|
21114 |
|
G.2
|
13583 59017 |
|
G.3
|
60434 65606 92114 46742 59900 03239 |
|
G.4
|
3708 0740 2780 6463 |
|
G.5
|
8154 5355 5712 2460 5262 6198 |
|
G.6
|
650 691 407 |
|
G.7
|
42 67 20 10 |
|
G.ĐB
|
88568 |
|
G.1
|
71876 |
|
G.2
|
24688 04636 |
|
G.3
|
89256 63913 35175 59418 56703 99901 |
|
G.4
|
0090 1408 0838 2884 |
|
G.5
|
9113 0978 9288 1053 1920 5773 |
|
G.6
|
252 120 080 |
|
G.7
|
10 52 94 11 |
|
G.ĐB
|
72685 |
|
G.1
|
51560 |
|
G.2
|
32300 92213 |
|
G.3
|
99485 18305 26585 54713 05983 46412 |
|
G.4
|
1727 7428 2861 5368 |
|
G.5
|
6116 7813 8650 6409 8037 5105 |
|
G.6
|
430 186 294 |
|
G.7
|
38 54 95 74 |
|
G.ĐB
|
74978 |
|
G.1
|
29875 |
|
G.2
|
36073 00373 |
|
G.3
|
33176 79417 97000 77385 07186 44357 |
|
G.4
|
3851 9764 6277 4547 |
|
G.5
|
3717 5983 6909 4076 5485 3413 |
|
G.6
|
945 116 522 |
|
G.7
|
49 52 99 46 |
|
G.ĐB
|
33465 |
|
G.1
|
97880 |
|
G.2
|
03942 78566 |
|
G.3
|
66948 10572 55901 33708 53338 03466 |
|
G.4
|
0084 0878 3921 3151 |
|
G.5
|
9490 0571 7258 5113 2638 7068 |
|
G.6
|
106 675 477 |
|
G.7
|
53 32 69 52 |
|
G.ĐB
|
97281 |
|
G.1
|
22854 |
|
G.2
|
39820 91801 |
|
G.3
|
88828 35267 96002 58210 98275 43521 |
|
G.4
|
6114 2612 9022 7066 |
|
G.5
|
3171 9065 9044 9532 4487 7356 |
|
G.6
|
350 528 163 |
|
G.7
|
90 43 83 96 |
|
G.ĐB
|
49111 |
|
G.1
|
53877 |
|
G.2
|
67293 25976 |
|
G.3
|
90791 37938 50959 61441 01540 65366 |
|
G.4
|
1506 0714 1716 9892 |
|
G.5
|
0370 6676 4470 1595 2267 3618 |
|
G.6
|
654 051 723 |
|
G.7
|
74 39 28 81 |
Gan cực đại: 13 ngày
Ngày chưa có lô rơi : 13 ngày
Thống kê lô rơi là một phương pháp phân tích quen thuộc được nhiều người chơi xổ số sử dụng để tham khảo khi lựa chọn con số. Lô rơi được hiểu là những con số vừa xuất hiện trong kết quả xổ số của kỳ quay trước và có khả năng tiếp tục xuất hiện ở kỳ quay tiếp theo. Việc theo dõi lô rơi giúp người chơi có thêm dữ liệu tham khảo dựa trên kết quả thực tế đã công bố.
Một số nội dung thường được chú ý khi thống kê lô rơi gồm:
Tuy nhiên, thống kê lô rơi chỉ mang tính chất tham khảo vì kết quả xổ số phụ thuộc vào yếu tố ngẫu nhiên của quá trình quay số. Do đó, người chơi nên sử dụng các bảng thống kê như một nguồn thông tin hỗ trợ, đồng thời giữ tâm lý giải trí và tham gia một cách hợp lý.