XSMB - KQXSMB hôm nay ngày 28-03-2026 Thứ 7

Đặc biệt 96422
Giải nhất 19843
Giải nhì 50838 44534
Giải ba 29883 54840 33497
94988 98142 42209
Giải tư 1804 3611 2755 0569
Giải năm 7194 9927 2925
1164 2143 4991
Giải sáu 188 358 385
Giải bảy 09 61 76 18

XSMTR - Kết quả xổ số Miền Trung ngày 28-03-2026 Thứ 7

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439

Kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam ngày 28-03-2026 Thứ 7

Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Long An
Mã: LA
Bình Phước
Mã: BP
Hậu Giang
Mã: HG
G8
61
93
70
55
G7
740
009
919
688
G6
9841
7911
7232
0018
5905
6740
8234
4886
6886
8334
1160
8380
G5
2858
9027
2489
5639
G4
66314
85208
34551
03793
92303
44172
42207
22760
97136
07580
85728
90388
94203
73240
32406
48925
34495
82323
85203
11728
98309
30061
87439
55103
93812
44822
22484
36545
G3
31224
32016
44048
03341
69650
67657
10241
26616
G2
02798
90415
99558
06069
G1
54338
47282
05092
12029
ĐB
802879
988358
988402
514346
Phân tích đề về 11 hôm sau về con gì dễ trúng thưởng

Phân tích đề về 11 hôm sau về con gì dễ trúng thưởng

27-03-26

Đề về 11 hôm sau về con gì? Phân tích dữ liệu, gợi ý các số liên quan như 10, 12, 21, 31, 22, 33 giúp bạn tham khảo dễ hiểu, khách quan

Thống kê đề về 10 hôm sau về con gì giúp tăng tài lộc?
Thống kê đề về 09 hôm sau ra con gì, số gì kích tài lộc?
Nằm mơ thấy rồng bay trên trời là điềm gì, số mấy tài lộc?

Nằm mơ thấy rồng bay trên trời là điềm gì, số mấy tài lộc?

26-03-26

Nằm mơ thấy rồng bay trên trời là điềm gì? Điều này tượng trưng cho thành công sắp đến. Khám phá mơ thấy rồng bay trên trời đánh số mấy?

Nằm mơ thấy rồng đỏ là điềm gì, con gì trúng thưởng?
Hé lộ nằm mơ thấy rồng vàng là điềm gì, số mấy phát tài?

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
Giao Hữu CLB (FB GHCLB gửi 8785)
FT 3 - 2 Ludogorets vs Farul Constanta 0 : 3/4 0.90 0.80 0 : 1/4 0.92 0.78 3 0.82 0.88 1 1/4 0.90 0.80 1.80 3.80 3.30
FT 3 - 3 Hammarby vs Kongsvinger
FT 2 - 0 GAIS vs Halmstads
FT 5 - 1 Rakow Czestochowa vs Stal Rzeszow
Giao Hữu ĐTQG (FB GHQG gửi 8785)
20:00 Lithuania vs Georgia 3/4 : 0 0.89 0.93 1/4 : 0 0.94 0.88 2 1/4 -0.98 0.78 1 -0.93 0.72 4.70 3.50 1.72
21:00 Armenia vs Belarus 0 : 1/4 0.86 0.96 0 : 0 0.68 -0.86 2 1/4 0.86 0.94 1 0.99 0.81 2.15 3.25 3.25
02:00 Martinique vs El Salvador 1/4 : 0 0.86 0.96 0 : 0 -0.89 0.71 2 1/4 0.99 0.81 3/4 0.70 -0.90 3.05 3.15 2.28
02:00 Colombia vs Pháp 3/4 : 0 0.89 0.97 1/4 : 0 0.99 0.83 3 0.99 0.85 1 0.73 -0.93 4.00 3.85 1.75
03:00 Barbados vs St.Vincent 1/4 : 0 0.90 0.92 0 : 0 -0.89 0.71 2 3/4 0.83 0.97 1 1/4 -0.94 0.74 2.87 3.75 2.15
04:30 BV Islands vs Anguilla 0 : 1/4 0.81 -0.99 0 : 1/4 -0.85 0.67 2 1/2 1.00 0.80 1 0.96 0.84 2.06 3.50 3.25
05:00 Dominican vs Cuba 0 : 1 1/2 -0.98 0.80 0 : 1/2 0.84 0.98 2 3/4 0.97 0.83 1 0.73 -0.93 1.30 4.95 9.40
07:00 Cayman Islands vs Bahamas
07:30 Bonaire vs Saint Martin
Hạng 2 Tây Ban Nha (FB TBNB gửi 8785)
FT 3 - 1 Eibar vs Las Palmas 0 : 1/4 -0.95 0.83 0 : 0 0.75 -0.88 2 -0.95 0.82 3/4 0.94 0.93 2.40 2.99 3.05
21:15 Cultural Leonesa vs Andorra FC 0 : 1/4 -0.98 0.86 0 : 0 0.80 -0.93 2 1/4 0.87 1.00 1 0.97 0.90 2.31 3.20 3.00
23:30 Zaragoza vs Racing Santander 0 : 0 0.84 -0.95 0 : 0 -0.92 0.79 2 1/2 0.83 -0.96 1 0.96 0.91 2.43 3.30 2.72
02:00 Almeria vs Real Sociedad B 0 : 1 0.92 0.97 0 : 1/4 0.73 -0.85 3 0.97 0.90 1 1/4 -0.92 0.78 1.53 4.40 5.00
VĐQG Wales (FB WALA gửi 8785)
20:30 Connahs QN vs Barry Town 0 : 1/4 0.83 -0.99 0 : 1/4 -0.86 0.70 2 1/2 -0.99 0.81 1 0.91 0.91 2.08 3.30 3.15
VĐQG Brazil (FB BRAA gửi 8785)
05:30 Athletico/PR vs Botafogo/RJ 0 : 1/2 -0.94 0.83 0 : 1/4 -0.98 0.77 2 1/4 0.92 0.95 1 -0.99 0.78 2.06 3.35 3.40
VĐQG Colombia (FB COLA gửi 8785)
04:10 Inter Bogota vs Junior Barranquilla 0 : 1/4 0.92 0.90 0 : 0 0.69 -0.88 2 1/2 1.00 0.80 1 0.82 0.98 2.19 3.35 3.10
06:20 Deportivo Pasto vs Atl. Nacional 1/4 : 0 0.88 0.94 1/4 : 0 0.62 -0.89 2 1/2 -0.96 0.82 1 0.95 0.78 2.98 3.40 2.21
08:30 Llaneros FC vs Once Caldas 0 : 0 -0.96 0.78 0 : 0 -1.00 0.84 2 3/4 1.00 0.80 1 -1.00 0.82 2.73 3.25 2.46
VĐQG Paraguay (FB PARA gửi 8785)
05:00 Guarani CA vs Sportivo Trinidense 0 : 1/2 0.96 0.92 0 : 1/4 -0.92 0.79 2 1/4 0.89 0.97 1 -0.92 0.77 1.96 3.30 3.50
VĐQG Uruguay (FB URUA gửi 8785)
21:15 Hoãn CA Progreso vs Liverpool P. (URU) 1/4 : 0 1.00 0.82 1/4 : 0 0.73 -0.92 2 1/4 1.00 0.80 1 -0.93 0.73 3.20 3.15 2.05
22:59 Hoãn CA Juventud vs Boston River 0 : 1/4 0.97 0.85 0 : 0 0.69 -0.88 2 0.83 0.97 3/4 0.79 -0.99 2.19 3.05 2.96
02:00 Defensor SC vs Albion FC (URU) 0 : 1/4 1.00 0.82 0 : 0 0.68 -0.86 2 0.94 0.86 3/4 0.87 0.93 2.25 2.83 3.10
05:30 CA Penarol vs Racing Club (URU) 0 : 3/4 0.83 0.99 0 : 1/4 0.70 -0.97 2 1/4 0.94 0.86 3/4 0.63 -0.90 1.58 3.55 4.85
VĐQG Marốc (FB MARA gửi 8785)
22:00 Kawkab Marrakech vs FAR Rabat
00:00 Yaacub Mansour vs Olympique Safi
02:00 Renai. Berkane vs Maghreb Fes
02:00 Wydad Casablanca vs Difaa El Jadidi
Vòng loại African Cup 2027 (FB CAFVL gửi 8785)
20:00 South Sudan vs Djibouti 0 : 1 1/2 0.92 0.90 0 : 1/2 0.82 1.00 3 0.95 0.85 1 1/4 1.00 0.80 1.30 5.00 7.50
22:00 Lesotho vs Seychelles 0 : 1 1/2 0.94 0.88 0 : 1/2 0.85 0.97 2 1/2 0.98 0.82 1 0.93 0.87 1.32 4.50 8.20
Hạng 2 Nga (FB NGB gửi 8785)
FT 2 - 1 Chayka FK Pesch vs Chelyabinsk 1/2 : 0 0.93 0.93 1/4 : 0 0.84 -0.98 2 1/4 0.76 -0.93 1 0.95 0.85 3.35 3.40 1.98
20:30 Chernomorets N. vs Rotor Volgograd 0 : 0 -0.86 0.72 0 : 0 -0.98 0.84 2 1.00 0.76 3/4 0.90 0.94 2.93 2.85 2.46
21:00 Arsenal-Tula vs Sokol Saratov 0 : 3/4 0.86 1.00 0 : 1/4 0.69 -0.83 2 0.82 -0.98 3/4 0.69 -0.85 1.55 3.55 5.70
22:59 Rodina Moscow vs FK Ural 0 : 1/4 0.84 0.98 0 : 1/4 -0.84 0.66 2 1/4 0.79 -0.99 1 0.99 0.81 2.08 3.35 3.10
Hạng 2 Nhật Bản (FB NHATB gửi 8785)
FT 2 - 2 Vanraure Hachinohe vs Sagamihara 0 : 1/4 -0.93 0.80 0 : 1/4 -0.78 0.66 2 0.87 0.99 3/4 0.78 -0.98 2.35 3.05 2.88
FT 0 - 1 Roas. Kumamoto vs Kagoshima 1/4 : 0 -0.96 0.84 0 : 0 -0.78 0.66 2 1/4 0.91 0.95 3/4 0.74 -0.88 3.15 3.20 2.12
FT 1 - 0 Rayluck Shiga vs Tegevajaro Miyazaki 1/2 : 0 -0.94 0.82 1/4 : 0 0.84 -0.96 2 1/4 0.89 0.97 3/4 0.74 -0.88 4.00 3.35 1.82
FT 3 - 1 Renofa Yamaguchi vs Oita Trinita 0 : 1/4 0.93 0.95 0 : 0 0.67 -0.79 2 1/4 -0.95 0.81 3/4 0.81 -0.95 2.19 3.20 3.05
FT 0 - 0 FC Osaka vs Alb. Niigata (JPN) 0 : 0 0.85 -0.97 0 : 0 0.83 -0.95 2 -0.97 0.83 3/4 0.90 0.96 2.50 2.83 2.89
FT 1 - 3 Fukushima Utd vs Matsumoto Yama. 3/4 : 0 0.85 -0.97 1/4 : 0 0.81 -0.93 3 0.84 -0.98 1 1/4 0.89 0.97 3.55 3.90 1.77
FT 1 - 0 Iwaki FC vs Jubilo Iwata 0 : 1/2 0.95 0.93 0 : 1/4 -0.92 0.79 2 1/4 1.00 0.86 3/4 0.75 -0.89 1.92 3.25 3.70
FT 1 - 2 Montedio Yama. vs Tochigi City 1/4 : 0 0.80 -0.93 0 : 0 -0.97 0.85 3 -0.99 0.85 1 0.74 -0.88 2.48 3.45 2.45
FT 3 - 0 Tokushima Vortis vs Kochi United SC 0 : 1/2 0.90 0.98 0 : 1/4 -0.95 0.83 2 0.85 -0.99 3/4 0.77 -0.92 1.90 3.15 3.85
FT 1 - 0 Giravanz Kita. vs Ryukyu 0 : 1/4 -0.97 0.85 0 : 0 0.93 0.95 2 3/4 0.98 0.88 1 0.96 0.90 2.23 3.55 2.70
FT 1 - 1 Kataller Toyama vs FC Imabari 0 : 0 0.84 -0.96 0 : 0 0.84 -0.96 2 1/4 0.91 0.95 1 -0.85 0.71 2.38 3.25 2.67
FT 0 - 2 Gainare Tottori vs Sagan Tosu 1/2 : 0 0.82 -0.94 1/4 : 0 0.70 -0.83 2 0.81 -0.95 3/4 0.79 -0.93 3.40 3.10 2.06
FT 1 - 0 Kamatamare San. vs Ehime FC 1/4 : 0 -0.84 0.72 1/4 : 0 0.69 -0.81 2 1/4 0.85 -0.99 1 -0.98 0.84 3.35 3.15 2.05
FT 0 - 0 Blaublitz Akita vs Vegalta Sendai 1/4 : 0 0.97 0.91 0 : 0 -0.78 0.66 2 1/4 -0.97 0.77 3/4 0.79 -0.93 3.15 3.05 2.21
Hạng 2 Hàn Quốc (FB HQB gửi 8785)
FT 1 - 2 Chungbuk Cheongju vs Busan I'Park 3/4 : 0 0.81 -0.99 1/4 : 0 0.86 0.96 2 1/4 0.84 0.96 1 -0.94 0.74 3.90 3.35 1.77
FT 2 - 1 Suwon FC vs Paju Citizen 0 : 1 0.86 0.96 0 : 1/4 0.80 -0.98 2 3/4 0.95 0.85 1 0.73 -0.93 1.47 4.05 5.10
FT 1 - 3 Daegu vs Seoul E-Land 0 : 1/4 0.93 0.89 0 : 0 0.70 -0.88 2 1/2 0.89 0.91 1 0.85 0.95 2.16 3.35 2.79
Hạng 2 Argentina (FB ARGB gửi 8785)
22:59 Atletico Atlanta vs Ferro Carril Oeste 0 : 1/4 0.83 0.93 0 : 1/4 -0.78 0.54 1 3/4 0.95 0.81 1/2 0.72 -0.96 2.11 2.81 3.45
01:00 Los Andes vs Temperley 0 : 1/4 -0.93 0.74 0 : 0 0.68 -0.86 1 1/2 0.86 0.94 1/2 0.83 0.93 2.44 2.44 3.35
01:30 Nueva Chicago vs All Boys 0 : 0 0.73 -0.92 0 : 0 0.73 -0.92 1 1/2 0.87 0.93 1/2 0.78 0.98 2.45 2.56 3.10
02:00 Patronato Parana vs Colon 0 : 1/4 -0.93 0.74 0 : 0 0.76 -0.94 1 3/4 0.81 0.95 3/4 0.94 0.82 2.38 2.79 2.92
02:00 San Telmo vs Quilmes 0 : 0 0.86 0.96 0 : 0 0.88 0.94 1 3/4 0.87 0.93 3/4 0.96 0.80 2.60 2.72 2.72
02:00 Deportivo Madryn vs San Martin Tucuman 0 : 1/4 -0.94 0.76 0 : 0 0.73 -0.92 1 3/4 0.93 0.87 3/4 -0.99 0.75 2.35 2.79 2.97
02:00 Chacarita Jrs vs Estudiantes BsAs 0 : 1/4 0.96 0.86 0 : 0 0.61 -0.85 1 3/4 0.99 0.81 3/4 -0.96 0.72 2.26 2.67 3.30
03:00 Deportivo Maipu vs Godoy Cruz 1/4 : 0 0.83 0.99 0 : 0 -0.86 0.68 1 3/4 0.77 -0.97 3/4 0.90 0.90 3.10 2.83 2.24
03:00 CA Guemes vs CA Mitre Salta 0 : 1/4 -0.97 0.79 0 : 0 0.67 -0.85 1 1/2 0.86 0.94 1/2 0.76 -0.96 2.35 2.56 3.30
03:30 Gimnasia y Tiro vs Central Norte Salta 0 : 1/2 0.81 -0.99 0 : 1/4 -0.94 0.76 1 3/4 1.00 0.80 1/2 0.74 -0.94 1.86 2.81 4.45
Hạng 2 Chi Lê (FB CHIB gửi 8785)
22:00 Antofagasta vs Iquique 0 : 1/2 0.95 0.81 0 : 1/4 -0.90 0.66 2 1/4 0.73 -0.97 1 0.99 0.77 2.00 3.25 3.20
04:00 Cobreloa vs U. San Felipe 0 : 3/4 0.80 0.96 0 : 1/4 0.79 0.97 2 3/4 0.98 0.78 1 0.75 -0.99 1.59 3.80 4.35
06:30 San Luis Qui. vs Deportes Santa Cruz 0 : 1/4 -0.97 0.73 2 1/4 0.84 0.92 2.29 3.25 2.68
Hạng Nhất Mỹ USL Pro (FB USB gửi 8785)
03:05 SA Scorpions vs Lexington 0 : 1/4 0.97 0.85 0 : 0 0.71 -0.89 2 1/4 0.86 0.94 1 -0.97 0.77 2.13 3.00 2.85
Hạng 2 Mexico (FB MEXB gửi 8785)
06:00 Mineros de Zac. vs CD Tapatio 0 : 1/2 0.84 0.98 2 3/4 0.91 0.89 1.84 3.65 3.50
C1 Châu Á Nữ (FB ACLW gửi 8785)
FT 2 - 1 Melbourne City Nữ vs Nasaf Qarshi Nữ 0 : 2 0.82 0.88 0 : 1 -0.98 0.68 3 0.89 0.81 1 1/4 0.85 0.85 1.09 6.30 12.50
FT 0 - 4 Wuhan Nữ vs Suwon Nữ 0 : 1/2 -0.98 0.80 0 : 1/4 -0.96 0.78 2 1.00 0.80 3/4 0.91 0.89 1.88 2.96 4.00
Cúp Argentina (FB ARGC gửi 8785)
04:00 CA Huracan vs Olimpo 0 : 1 1/4 0.94 0.88 0 : 1/2 0.90 0.92 2 1/2 1.00 0.80 1 0.89 0.91 1.34 4.10 7.60
06:15 Newells Old Boys vs CA Acassuso 0 : 3/4 -0.98 0.80 0 : 1/4 0.77 -0.97 2 0.78 -0.98 3/4 0.70 -0.92 1.75 3.20 4.20
Liên Đoàn Chi Lê (FB CHILC gửi 8785)
22:00 Coquimbo Unido vs Dep.Concepcion 0 : 1/2 0.79 -0.97 0 : 1/4 0.97 0.85 2 1/4 0.83 0.97 1 -0.96 0.76 1.79 3.55 4.15
Cúp Costa Rica (FB CRCC gửi 8785)
05:00 Dep. Saprissa vs Municipal Liberia 0 : 3/4 0.98 0.78 0 : 1/4 0.93 0.83 2 1/4 0.85 0.91 1 -0.97 0.73 1.75 3.35 4.00
Liên Đoàn Ai Cập (FB EGYLC gửi 8785)
22:00 Talaea El Gaish vs Wadi Degla SC 0 : 1/2 -0.95 0.77 0 : 1/4 -0.85 0.67 2 0.88 0.92 3/4 0.82 0.98 2.05 2.95 3.95
01:00 Petrojet Suez vs ENPPI Cairo 0 : 0 0.93 0.89 0 : 0 0.92 0.90 1 3/4 0.85 0.95 3/4 -0.99 0.79 2.85 2.69 2.80
Hạng 3 Tây Ban Nha (FB TBN3 gửi 8785)
FT 0 - 0 Ourense vs SD Ponferradina 0 : 0 0.87 0.89 0 : 0 0.69 -0.93 1 3/4 0.74 -0.98 3/4 0.89 0.81 2.42 2.88 2.78
FT 4 - 3 Osasuna B vs Guadalajara 0 : 0 0.81 0.95 0 : 0 0.75 -0.99 2 0.83 0.87 3/4 0.77 0.93 2.42 2.87 2.79
FT 2 - 1 Celta Vigo II vs Athletic Bilbao B 0 : 1/4 0.99 0.77 0 : 0 0.66 -0.90 2 1/4 -0.99 0.75 3/4 0.66 -0.96 2.25 3.10 2.83
FT 2 - 2 UD Ibiza vs Alcorcon 0 : 1/2 0.94 0.82 0 : 1/4 -0.93 0.69 2 0.83 0.87 3/4 0.77 0.93 1.94 3.05 3.60
FT 3 - 2 Atletico Madrid B vs Antequera CF 0 : 3/4 0.82 0.94 0 : 1/4 0.83 0.93 2 1/4 0.75 -0.99 1 -0.93 0.69 1.60 3.60 4.65
21:00 Villarreal B vs Sabadell 1/4 : 0 0.78 0.98 0 : 0 -0.90 0.66 2 0.99 0.77 3/4 0.91 0.85 3.15 2.73 2.29
21:30 SD Tarazona vs Eldense 0 : 0 0.84 0.92 0 : 0 0.83 0.93 1 3/4 0.77 0.99 3/4 0.91 0.85 2.58 2.72 2.74
21:30 Sevilla B vs Murcia 1/2 : 0 0.87 0.89 1/4 : 0 0.70 -0.94 2 -0.99 0.75 3/4 0.88 0.88 4.05 2.97 1.86
23:45 Hercules CF vs Marbella 0 : 1/2 0.84 0.92 0 : 1/4 1.00 0.76 2 1/4 0.97 0.73 3/4 0.71 -0.95 1.84 3.20 3.80
02:00 Cacereno vs Lugo 0 : 0 0.88 0.88 0 : 0 0.88 0.88 2 0.98 0.78 3/4 0.86 0.90 2.57 2.94 2.57
Hạng 3 Italia (FB ITA3 gửi 8785)
FT 1 - 1 Benevento vs Cosenza 0 : 1 0.76 0.94 0 : 1/2 0.99 0.71 2 1/2 0.93 0.77 1 0.89 0.81 1.39 3.85 5.70
17:30 Hoãn Inter Milan U23 vs AC Trento
19:30 Foggia vs Trapani 0 : 1/4 0.92 0.78 0 : 0 0.64 -0.94 2 1/4 0.82 0.88 1 1.00 0.70 2.28 3.10 2.58
19:30 Pontedera vs AC Bra 0 : 3/4 0.77 0.93 0 : 1/4 0.77 0.93 2 1/4 0.77 0.93 1 0.96 0.74 1.56 3.50 4.50
19:30 Hoãn Juventus U23 vs Ternana
FT 1 - 0 Team Altamura vs Siracusa 1/4 : 0 0.82 0.88 0 : 0 -0.93 0.62 2 0.67 -0.97 3/4 0.72 0.98 2.92 2.99 2.11
19:30 Crotone vs Audace Cerignola 0 : 1/2 0.85 0.85 0 : 1/4 0.98 0.72 2 1/2 0.92 0.78 1 0.88 0.82 1.85 3.25 3.30
19:30 Vicenza vs Feralpisalo 0 : 1/2 0.91 0.79 0 : 1/4 -0.96 0.66 2 0.79 0.91 3/4 0.75 0.95 1.91 2.97 3.45
22:30 Campobasso vs Gui. Montecelio 0 : 1/2 0.96 0.74 0 : 1/4 -0.93 0.63 2 0.85 0.85 3/4 0.76 0.94 1.96 2.84 3.45
22:30 Forli vs US Pianese 0 : 1/4 0.80 0.90 0 : 1/4 -0.88 0.58 2 1/4 0.92 0.78 3/4 0.65 -0.95 2.04 3.05 3.00
22:30 Pesaro vs Perugia 0 : 0 0.83 0.87 0 : 0 0.77 0.93 2 0.83 0.87 3/4 0.75 0.95 2.37 2.85 2.64
22:30 Casarano vs Giugliano 0 : 1/4 0.89 0.81 0 : 0 0.67 -0.97 2 3/4 0.94 0.76 1 0.65 -0.95 2.08 3.40 2.66
22:30 Cittadella vs Lecco 0 : 1/2 0.93 0.77 0 : 1/4 -0.95 0.65 2 1/4 0.92 0.84 1 -0.96 0.66 1.93 3.10 3.25
01:30 AZ Picerno vs SS Monopoli 0 : 0 0.94 0.76 0 : 0 0.92 0.78 2 0.83 0.87 3/4 0.77 0.93 2.54 2.92 2.41
01:30 Pineto Calcio vs Sambenedettese 0 : 1/4 0.92 0.78 0 : 0 0.67 -0.97 2 1/4 0.76 0.94 1 0.95 0.75 2.13 3.15 2.73
01:30 Gubbio vs Ravenna 0 : 0 0.89 0.81 0 : 0 0.88 0.82 2 0.83 0.87 3/4 0.77 0.93 2.53 2.92 2.43
Hạng 3 Đan Mạch (FB DEN3 gửi 8785)
FT 0 - 0 Naestved BK vs Brabrand IF 0 : 1 1/2 0.92 0.84 0 : 1/2 0.82 0.94 3 0.94 0.82 1 1/4 0.95 0.81 1.31 4.75 6.70
Aus Brisbane (FB AUSBPL gửi 8785)
FT 1 - 0 Taringa Rovers vs Virginia Utd 0 : 3/4 -0.95 0.65 0 : 1/4 0.91 0.79 3 3/4 0.70 1.00 1 1/2 0.79 0.91 1.81 4.00 2.89
FT 2 - 1 Souths Utd vs Pine Hills 0 : 1/2 -0.95 0.65 0 : 1/4 0.95 0.75 4 0.70 1.00 1 3/4 0.85 0.85 1.99 4.10 2.48
Aus New South Wales (FB AUSNSW gửi 8785)
FT 1 - 2 Blacktown City vs SD Raiders 0 : 1/4 0.99 0.90 0 : 1/4 -0.92 0.79 3 1/4 -0.99 0.85 1 1/2 -0.92 0.77 2.23 3.60 2.81
FT 2 - 1 Wollongong Wolves vs Sydney Olympic 0 : 1/2 -0.99 0.88 0 : 1/4 -0.88 0.75 3 0.97 0.89 1 1/4 -0.97 0.83 1.99 3.80 3.20
Aus Queensland (FB AUSQSL gửi 8785)
FT 0 - 1 Brisbane Roar U21 vs Magic United 0 : 1/2 0.74 -0.98 3 1/2 0.85 0.85 1.71 3.90 3.25
FT 3 - 1 Peninsula Power vs Rochedale Rovers 0 : 1 1/2 -0.84 0.70 0 : 1/2 0.86 1.00 3 1/4 0.78 -0.94 1 1/2 -0.97 0.73 1.43 4.75 5.20
Aus South Sup.League (FB AUSSL gửi 8785)
FT 1 - 1 Adelaide Utd U21 vs Croydon Kings 0 : 1/4 0.78 -0.94 0 : 0 0.82 -0.98 3 1/2 0.75 -0.93 1 1/2 0.94 0.88 2.00 4.15 2.80
Nữ Australia (FB AUSWW gửi 8785)
FT 0 - 0 Central Coast Nữ vs Canberra Utd Nữ 3/4 : 0 0.92 0.96 1/4 : 0 -0.95 0.83 2 3/4 0.85 -0.99 1 1/4 0.97 0.89 4.20 4.00 1.64
Japan Football League (FB NHATJFL gửi 8785)
FT 1 - 0 Grulla Morioka vs Urayasu SC
FT 0 - 1 Veertien Mie vs Honda FC 1/4 : 0 0.78 -0.96 0 : 0 -0.95 0.77 2 1/4 0.88 0.88 1 -0.95 0.71 2.73 3.20 2.27
FT 3 - 0 Okinawa SV vs Minebea Mitsumi FC
FT 2 - 0 Azul Claro Numazu vs Criacao Shinjuku 0 : 3/4 0.89 0.93 0 : 1/4 0.87 0.95 2 1/2 1.00 0.80 1 0.96 0.84 1.68 3.45 4.25
Hạng 3 Hàn Quốc (FB HQ3 gửi 8785)
FT 2 - 0 Chuncheon FC vs Changwon FC 3/4 : 0 0.84 0.98 1/4 : 0 0.88 0.94 2 1/4 0.96 0.84 3/4 0.69 -0.89 4.10 3.25 1.76
FT 2 - 1 Yeoju FC vs Ulsan Citizen 0 : 0 0.95 0.87 0 : 0 0.96 0.90 2 1/4 -0.99 0.79 3/4 0.72 -0.93 2.55 3.10 2.46
FT 2 - 2 Jeonbuk H.Motor B vs Yangpyeong 1/4 : 0 0.84 0.98 0 : 0 -0.90 0.76 2 1/4 0.98 0.82 1 -0.89 0.69 2.89 3.15 2.19
Nữ Mỹ (FB USW gửi 8785)
06:05 NJ/NY Gotham Nữ vs Orlando Pride Nữ 0 : 1/2 -0.90 0.66 2 1/4 0.77 0.99 1.92 3.30 3.35
Hạng 4 Đức - Miền Bắc (FB DUC4B gửi 8785)
FT 2 - 2 Hamburger II vs FSV Schoningen 0 : 3/4 0.98 0.86 0 : 1/4 0.80 -0.96 3 1/4 0.80 -0.98 1 1/4 0.77 -0.95 1.75 4.10 3.50
FT 3 - 2 St. Pauli II vs Hannoverscher SC 0 : 1/2 0.92 0.92 0 : 1/4 0.97 0.87 3 1/4 0.97 0.85 1 1/4 0.88 0.94 1.89 3.90 3.20
FT 2 - 3 Bremer SV vs Drochtersen/Assel 3/4 : 0 0.99 0.85 1/4 : 0 1.00 0.84 2 1/2 -0.99 0.81 1 0.93 0.89 4.65 3.75 1.62
FIFA Series 2026 (FB FFSR gửi 8785)
20:00 Ma Cao vs Tanzania 4 : 0 0.97 0.85 4 3/4 0.94 0.86 17.50 13.00 1.01
22:59 Aruba vs Liechtenstein 1/4 : 0 -0.96 0.78 1/4 : 0 0.62 -0.80 2 1/4 0.97 0.73 3/4 0.73 -0.93 3.10 3.10 2.12
10:00 Cape Verde vs Phần Lan 0 : 0 0.88 0.94 0 : 0 0.95 0.91 2 1/4 0.84 0.96 1 -0.91 0.75 2.53 3.30 2.60
Giao Hữu U16 (FB GHU16 gửi 8785)
FT 7 - 0 Ba Lan U16 vs Séc U16
Giao Hữu U20 (FB GHU20 gửi 8785)
20:30 Chile U20 vs Peru U20
Giao Hữu U23 (FB GHU23 gửi 8785)
14:00 Hoãn Hàn Quốc U23 vs Nhật Bản U21
Siêu Cúp Iceland (FB ICESC gửi 8785)
21:00 Vikingur Rey. vs Vestri 0 : 2 1/4 0.89 0.93 0 : 1 -0.98 0.80 4 0.98 0.82 1 3/4 1.00 0.80 1.16 6.70 9.30
XEM THÊM

Người sinh năm 1991 mệnh gì? Các bạn sinh năm 1991 (Tân Mùi) đã biết chưa? Hãy để các chuyên gia về tử vi, phong thủy trong đời sống giải đáp thắc mắc này giúp các bạn và cùng tham khảo qua tử vi trọn đời cho người tuổi Tân Mùi dưới đây nhé.

Người sinh năm 1991 mệnh gì? Xem tử vi trọn đời cho người tuổi Tân Mùi

Người sinh năm 1991 mệnh gì?

Loading...

Mệnh của những người sinh năm 1991 là mệnh Thổ, cụ thể là Lộ Bàng Thổ. Như bạn đã biết thì Thổ chính là nơi ươm trồng và nuôi dưỡng vạn vật. Khi tích cực thì Thổ sẽ biểu lộ trí khôn ngoan, tính công bằng và sự tích cực của mình còn khi tiêu cực thì Thổ thường lo được lo mất về những khó khăn không tồn tại.

Những người mạng này có tính trung thành và hỗ trợ. Họ chính là chỗ dựa vững chắc cho mọi người trong giai đoạn khủng hoảng. Họ kiên nhẫn, vững vàng và có sức mạnh nội tâm bền bỉ. Một khi đưa ra quyết định thì không ai có thể ngăn cản.

Xem tử vi trọn đời nam sinh năm 1991 tuổi Tân Mùi qua diễn biến cuộc đời từng năm

– Mệnh: Thổ
– Cung mệnh: Ly thuộc Đông tứ trạch
– Niên mệnh năm (hành): Hỏa
– Màu sắc hợp: màu nâu, vàng, cam thuộc hành Thổ (màu tương sinh tốt) hoặc màu màu đỏ, màu tím, màu mận chín, màu hồng thuộc hành Hỏa (màu cùng hành tốt).
– Màu sắc không hợp: màu trắng, màu xám, màu bạc, màu ghi thuộc hành Kim (màu tương khắc xấu).
– Số hợp với mệnh: 3, 4, 9
– Số khắc với mệnh: 1
– Hướng tốt: Hướng Sinh khíĐông; Hướng Thiên yĐông Nam; Hướng Diên niênBắc; Hướng Phục vịNam;
– Hướng xấu:Hướng Tuyệt mệnhTây Bắc; Hướng Ngũ quỷTây; Hướng Lục sátTây Nam; Hướng Hoạ hạiĐông Bắc;

Tuổi Tân Mùi ngay từ khi còn nhỏ đã ham học hỏi, tìm tòi và khám phá cuộc sống xung quanh. Họ là những người sống tự lập, bởi vậy những người này sớm trưởng thành và xây dựng được sự nghiệp vững chắc, ổn định. Để làm được điều đó không phải dễ dàng, Tân Mùi đã trải qua biết bao sóng gió, khó khăn thậm trí nếm mùi cay đắng của thất bại. Ở họ tồn tại một lòng quyết tâm, kiên trì và bản lĩnh phi thường không phải ai cũng có.

Những người này rất may mắn trong đường tình duyên. Dù đôi khi cuộc sống không mấy dư giả về tiền bạc nhưng Tân Mùi luôn có một gia đình hòa thuận, hạnh phúc, ngập tràn niềm vui và tiếng cười. Tóm lại, tuổi Tân Mùi trong cuộc đời có nhiều thăng trầm, thử thách. Nếu kiên trì vượt qua sẽ xây dựng được sự nghiệp vững chắc, ổn định. Cuộc sống càng về sau càng được hưởng an nhàn, sung sướng. Tình duyên vô cùng thuận lợi, vợ chồng thủy chung son sắt, một lòng yêu thương nhau.

Từ năm 26 tuổi đến năm 30 tuổi: Đây là khoảng thời gian tuổi Tân Mùi có nhiều cơ hội để phát triển sự nghiệp, khẳng định bản thân. Tuổi 26, 27 nên tham gia nhiều hoạt động xã hội, xây dựng những mối quan hệ đối tác làm ăn, học hỏi kinh nghiệm cho bản thân mình. 28 đến 30 tuổi tình duyên thuận lợi, có nhiều khởi sắc, đây là dấu hiệu tốt cho một đám cưới hoàn hảo. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian này sức khỏe của Tân Mùi lại không mấy lí tưởng, bạn nên tránh làm việc quá sức, thức khuya,..sẽ ảnh hưởng đến tinh thần và công việc.

Từ năm 31 tuổi đến năm 35 tuổi: Nhìn chung trong quãng thời gian này, công danh và sự nghiệp của Tân Mão vẫn phát triển ổn định, không có bất kì khó khăn nào xảy ra. Thu nhập cao hơn trước, tuy nhiên do chi tiêu hoang phí, không có kế hoạch mà Tân Mùi dường như không tiết kiệm được khoản tiền nào cho mình. Tình duyên vẫn rất thuận lợi, bạn may mắn có người bạn đời luôn bên cạnh chăm sóc, ủng hộ mình trong công việc và cuộc sống.

Từ năm 36 tuổi đến năm 40 tuổi: Tuổi 36 công việc gặp chút khó khăn trắc trở, đôi khi không được như ý muốn. Tinh thần thường xuyên căng thẳng khiến cho bản thân vô cùng mệt mỏi.Khoảng thời gian này Tân Mùi không nên nóng nảy,mất bình tĩnh, cần phải dĩ hòa vi quý để gìn giữ những mối quan hệ thân thiết. Đến tuổi 37, may mắn gặp được quý nhân phù trợ mà khó khăn được đẩy lùi. Từ 38 đến 40 tuổi tài lộc dồi dào, công việc lại thăng tiến và đạt được nhiều thành quả tốt đẹp.

Từ năm 41 tuổi đến năm 45 tuổi: Đây là giai đoạn mở ra đầy khởi xướng tốt đẹp trong cuộc đời của Tân Mùi. Công việc làm ăn ngày càng được mở rộng, thăng tiến, công danh sáng lạng, làm việc gì cũng được như ý muốn. Tân Mùi cần phải tỉnh táo, tập trung vào sự nghiệp nhiều hơn để nắm chắc những cơ hội tốt trong tay. Nhìn chung, trong những năm này, mọi thứ đều được diễn ra thuận lợi như ý muốn, bởi vậy tinh thần con người cũng sảng khoái, lạc quan, vui vẻ lạ thường.

Từ năm 46 tuổi đến năm 50 tuổi: Trải qua quãng thời gian lao động cần cù, làm việc không ngừng nghỉ, cống hiến hết mình vì sự nghiệp, đây là lúc Tân Mùi được hương thành quả của mình một cách trọn vẹn nhất. Khoảng thời gian này bạn nên dành nhiều sự quan tâm, chăm sóc đến gia đình nhiều hơn đặc biệt là người bạn đời luôn bên cạnh mình suốt những năm tháng đầy gian nan, vất vả.

Xem tử vi trọn đời nữ sinh năm 1991 tuổi Tân Mùi qua diễn biến cuộc đời từng năm

– Mệnh: Thổ
– Cung mệnh: Càn thuộc Tây tứ trạch
– Niên mệnh năm (hành): Kim
– Màu sắc hợp: màu xanh biển sẫm, màu đen thuộc hành Thủy (màu tương sinh tốt) hoặc màu màu trắng, màu xám, màu bạc, màu ghi thuộc hành Kim (màu cùng hành tốt).
– Màu sắc không hợp: màu xanh, màu lục, màu xanh rêu, màu xanh lá thuộc hành Mộc (màu tương khắc xấu).
– Số hợp với mệnh: 7, 8, 2, 5, 6
– Số khắc với mệnh: 9
– Hướng tốt: Hướng Sinh khíTây; Hướng Thiên yĐông Bắc; Hướng Diên niênTây Nam; Hướng Phục vịTây Bắc;
– Hướng xấu:Hướng Tuyệt mệnhNam; Hướng Ngũ quỷĐông; Hướng Lục sátBắc; Hướng Hoạ hạiĐông Nam;

Nữ Tân Mùi cuộc sống có nhiều bước thăng trầm, lúc lên lúc xuống. Bước chân vào xã hội Tân Mùi gặp phải nhiều cản trở và khó khăn, gặp được quý nhân cuộc sống mới bắt đầu tốt đẹp lên. Sang tuổi trung niên vận số tốt đẹp lên nhiều, sự nghiệp bắt đầu vững chắc.

Tổng kết: Nữ Tân Mùi lúc trẻ không được thuận lợi và may mắn, phải tới tuổi trung niên mới có nhiều cơ hội trong cuộc sống, về già đôi lúc gặp nhiều trắc trở nhưng không đáng lo ngại, tình cảm tốt đẹp về sau. Nữ Tân Mùi tuổi thọ trung bình khoảng từ 76 đến 88 tuổi, nếu tích nhiều phúc đức, ăn ở lương thiện sẽ được gia tăng tuổi thọ.

Từ năm 18 tuổi đến năm 25 tuổi: Từ năm 18 đến năm 21 tuổi Tân Mùi sẽ trải qua một mối tình rất đẹp và thơ mộng. Tình cảm qua các năm ngày càng phát triển và cuối cùng dẫn tới hôn nhân, năm 21 tuổi là năm rất đẹp để cử hành hôn lễ. Năm 22 tuổi nhiều vận may trong cuộc sống, sự nghiệp bước đầu khá thuận lợi và tốt đẹp. Các năm sau phát triển bình thường, công việc không có gì nổi bật, tình cảm gia đình khá tốt đẹp, cuộc sống yên vui.

Từ năm 26 tuổi đến năm 30 tuổi: Những năm này thuận lợi tốt đẹp trong chuyện tình cảm, cuộc sống gia đình hạnh phúc, có tin vui về con cái vào giữa năm 26 tuổi. Năm 30 tuổi sự nghiệp phát triển nhanh chóng, nhiều cơ hội thăng tiến.

Từ năm 31 tuổi đến năm 35 tuổi: Năm 31 tuổi gia đình có chút xáo trộn, chú ý về tình cảm. Năm 32 tuổi, sức khỏe không tốt nên điều dưỡng, chăm sóc bản thân hơn nữa. Năm 33 tuổi chú ý trong việc làm ăn. Năm 34 tuổi nên dành nhiều thời gian hơn cho gia đình và con cái. Năm 35 tuổi có vận may về tài chính, công việc cũng có bước phát triển lên.

Từ năm 36 tuổi đến năm 40 tuổi: Năm 36 tuổi tình cảm gia đình tốt đẹp, có nhiều niềm vui về con cái. Năm 37 tuổi ra ngoài cần cẩn thận, trong năm tài lộc phát triển, thu được lợi nhuận khá nhiều. Năm 38 tuổi tình cảm phát triển, tuy nhiên cần cẩn thận hơn trong các mối quan hệ xã hội xung quanh. Năm 39 tuổi nên dành thời gian thư giãn, giải tỏa áp lực, điều chỉnh lại tinh thần. Năm 40 tuổi có số tài lộc, sự nghiệp thăng tiến.

Từ năm 41 tuổi đến năm 45 tuổi: Năm 41 tuổi tình cảm gia đình thuận lợi, nhiều niềm vui, cuộc sống có phần tươi đẹp. Năm 42 tuổi chú ý hơn trong công việc, cẩn thận hao tài. Năm 43 tuổi sự nghiệp phát triển, tuy nhiên chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tránh mắc bệnh. Năm 44 và 45 tuổi không nên đi xa, trong năm khá có vận may về tài lộc.

Từ năm 46 tuổi đến năm 50 tuổi: Từ năm 46 đến 48 tuổi nên cẩn thận hơn về bổn mạng, chú ý tới sức khỏe, đề phòng mắc bệnh. Trong năm tài vận không tốt do vậy làm ăn nên suy xét kỹ càng, không nên quá trú trọng vào may mắn. Các năm sau cuộc sống bình thường, không có nhiều cản trở, tuy vậy tình cảm thường xuyên vẫn xảy ra mâu thuẫn và tranh chấp.

Từ năm 51 tuổi đến năm 55 tuổi: Năm 51 tuổi nên điều dưỡng sức khỏe tại nhà, tránh không làm các giao dịch về tiền bạc. Năm 52 và 53 tuổi cuộc sống bình thường, có nhiều niềm vui con cái. Năm 54 tuổi nên dành nhiều thời gian hơn cho gia đình, công việc làm ăn nên để sang một bên. Năm 55 tuổi có lộc về tài chính.

Từ năm 56 tuổi đến năm 60 tuổi: Những năm này tình cảm tốt đẹp, có nhiều vận may, sức khỏe được cải thiện lên nhiều. Con cái thành đạt làm rạng rỡ gia đình.

Tham khảo thêm: Người sinh năm 1990 mệnh gì? Xem tử vi trọn đời cho người tuổi Canh Ngọ

Loading...